phát điện

  1. Generate electricity, generate power
    • Máy phát điện
      Generatior

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "phát điện"

phát điện
Một chiếc tua-bin gió phát điện cho một ngôi làng nhỏ.